Ngày Nhà giáo Việt Nam (20/11) là dịp đặc biệt để học sinh trên khắp cả nước bày tỏ lòng biết ơn và tri ân đến các Thầy Cô giáo – những người đã tận tâm dạy dỗ và dìu dắt các thế hệ học trò nên người.
Vào ngày này, các trường học thường tổ chức những buổi lễ kỷ niệm, văn nghệ, và trao tặng hoa, thiệp chúc mừng để gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô. Nhiều học sinh cũng chuẩn bị những món quà nhỏ hoặc tự tay làm thiệp với những lời chúc ý nghĩa.
Ngày Nhà giáo Việt Nam là ngày 20/11 còn ngày Nhà giáo Quốc tế là 05/10. Tuy rằng ngày Nhà giáo của quốc tế khác với ở Việt Nam, nhưng ý nghĩa chung của ngày này vẫn là tri ân Thầy Cô, những người đưa biết bao thế hệ học sinh đến những bến bờ tri thức.
Sau đây là một số từ vựng tiếng Anh chủ đề "Ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11":
Teacher's Day / Vietnamese Teachers' Day: Ngày Nhà giáo Việt Nam. Pay tribute: Bày tỏ lòng biết ơn. Visit teacher's house: Thăm nhà thầy cô. Flower bouquet: Bó hoa. Respect: Sự tôn trọng. Mentor: Người cố vấn, người hướng dẫn. Teacher: Giáo viên. Lecturer: Giảng viên. Professor: Giáo sư. Tutor: Gia sư. Educator: Nhà giáo dục. Principal: Hiệu trưởng. Would-be teachers: Các giáo viên tương lai. Subject head: Chủ nhiệm bộ môn. Visiting lecturer: Giáo viên thỉnh giảng. | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |
| | |