Tết Nguyên Đán là dịp lễ quan trọng nhất trong năm. Cùng học một số từ vựng tiếng Anh quen thuộc về chủ đề Lunar New Year nhé! 🌸
✨ 1. Từ vựng cơ bản
- Lunar New Year: Tết Nguyên Đán
- Tet holiday: Kỳ nghỉ Tết
- Spring festival: Lễ hội mùa xuân
- Fireworks: Pháo hoa
- Lucky money: Lì xì
- Red envelope: Bao lì xì
- Family reunion: Sum họp gia đình
- Ancestor worship: Thờ cúng tổ tiên
- New Year’s wishes: Lời chúc năm mới
- Traditional customs: Phong tục truyền thống
🌼 2. Hoa & trang trí ngày Tết
- Peach blossom: Hoa đào
- Apricot blossom: Hoa mai
- Kumquat tree: Cây quất
- Lantern: Đèn lồng
🍀 3. Món ăn truyền thống
- Banh chung: Bánh chưng
- Banh tet: Bánh tét
- Sticky rice: Xôi
- Candied fruits: Mứt Tết
💬 4. Một số câu chúc tiếng Anh
- Happy Lunar New Year!
- Wish you prosperity and good health.
- May all your wishes come true.
- Wishing you a year full of happiness and success.
🌟 Hãy cùng ôn tập và sử dụng những từ vựng này để giới thiệu về Tết Việt Nam bằng tiếng Anh nhé!