Mỗi năm, có rất nhiều ngày lễ quan trọng và ý nghĩa diễn ra tại trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng. Cùng tìm hiểu một số từ vựng liên quan tới các ngày lễ trong năm tiếng Anh nhé.
1. Tradition (/trəˈdɪʃ.ən/): truyền thống
2. Custom (/ˈkʌs.təm/): tập quán, phong tục
3. Ceremony (/ˈser.ə.moʊ.ni/): lễ nghi, buổi lễ
4. Blessing (/ˈbles.ɪŋ/): sự ban phước
5. Pray (/preɪ/): cầu nguyện
6. Give thanks (/ɡɪv θæŋks/): cảm ơn
7. Remembrance (/rɪˈmem.brəns/): sự tưởng niệm
8. Honor (/ˈɑː.nɚ/): tôn vinh, kính trọng
9. Tribute (/ˈtrɪb.juːt/): sự tưởng nhớ, tôn vinh
10. Volunteer (/ˌvɑːl.ənˈtɪr/): tình nguyện viên
11. Donate (/ˈdoʊ.neɪt/): quyên góp, hiến tặng
12. Charity (/ˈtʃær.ə.ti/): từ thiện, tấm lòng nhân ái
13. Celebrate /ˈsɛləbreɪt/: tổ chức, kỷ niệm một dịp đặc biệt
14. Decorate /ˈdɛkəreɪt/: trang trí
15. Wrap /ræp/:gói quà
16. Give /ɡɪv/: tặng, cho
17. Travel /ˈtrævəl/: du lịch
18.Gather /ˈɡæðər/: tụ tập
19. Host /hoʊst/: đăng cai tổ chức
20. Attend /əˈtɛnd/: tham dự
21. Parade /pəˈreɪd/: diễu hành
22. Fireworks /ˈfaɪrˌwɝks/: pháo hoa
23. Toast /toʊst/: chúc mừng (bằng ly rượu)
24. Tet holiday /tet ˈhɑlədeɪ/: ngày tết
25. Lunar New Year /ˈluːnər nuː jɪr/: tết âm lịch
26. Family reunion /ˈfæməli riːˈjuːnjən/: đoàn tụ gia đình
27. Giving lucky money /ˈɡɪvɪŋ ˈlʌki ˈmʌni/: mừng tuổi, tặng lì xì
28. Dragon dance /ˈdræɡən dæns/: múa rồng
29. Lion dance /ˈlaɪən dæns/: múa lân
30. Firecracker /ˈfaɪərˌkrækər/: pháo hoa
31. Flower market /ˈflaʊər ˌmɑːrkɪt/: chợ hoa
32. Traditional costumes /trəˈdɪʃənəl ˈkɑːstjumz/: trang phục truyền thống
33. Calligraphy /kəˈlɪɡrəfi/: thư pháp
34. Chung cake /tʃʊŋ keɪk/: bánh chưng
35. Tet cake /tet keɪk/: bánh tét
36. Five-fruit tray /faɪv frut treɪ/: mâm ngũ quả
37. Apricot blossoms /ˈeɪprɪkɑːt ˈblɑːsəmz/: hoa mai
38. Peach blossoms /piːtʃ ˈblɑːsəmz/: hoa đào
39. Visiting pagodas /ˈvɪzɪtɪŋ ˈpæɡədəz/: đi chùa
40. Street parades /striːt pəˈreɪdz/: diễu hành trên đường